| 1 |
7580101 |
Ngành Kiến trúc |
Kiến trúc Công trình
Kiến trúc Đồ họa
Kiến trúc Nội thất
Kiến trúc Cảnh quan
|
|
| 2 |
7580201 |
Ngành Kỹ thuật Xây dựng |
Xây dựng dân dụng và Công nghiệp
Công nghệ thi công và An toàn lao động
Công trình ngầm đô thị
Quản lý dự án xây dựng
|
|
| Ngành Kỹ thuật Xây dựng (Cử nhân) |
Xây dựng dân dụng và Công nghiệp
|
|
| Ngành Kỹ thuật Xây dựng (Đào tạo từ xa) |
Xây dựng dân dụng và Công nghiệp
|
|
| 3 |
7580106 |
Ngành Quản lý Đô thị và Công trình |
Quản lý đô thị và Công trình
Kinh tế và Quản lý bất động sản
|
|
| 4 |
7580205 |
Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
Xây dựng Cầu đường
Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng
|
|
| Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (Đào tạo từ xa) |
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
|
|
| 5 |
7580320 |
Ngành Kỹ thuật Môi trường |
Kỹ thuật Môi trường
Công nghệ môi trường và Quản lý Tài nguyên đất đai
|
|
| 6 |
7340301 |
Ngành Kế toán (Cử nhân) |
Kế toán Doanh nghiệp
Kế toán Doanh nghiệp - Xây dựng
|
|
| 7 |
7480103 |
Ngành Kỹ thuật Phần mềm |
Kỹ thuật Phần mềm
Lập trình nhúng IoT
|
|
| 8 |
7580213 |
Ngành Cấp thoát nước |
Kỹ thuật Cấp thoát nước
|
|
| 9 |
7580202 |
Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy |
Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy
|
|
| 10 |
7510205 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô Tô |
Công nghệ Kỹ thuật Ô Tô
|
|
| 11 |
7510605 |
Ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
|